ETF · Chỉ số
Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 1,03 tỷ | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR | 22/9/2010 | 178,32 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 230,62 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR | 14/8/2013 | 149,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 230,62 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR | 14/8/2013 | 149,35 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 185,95 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR | 28/10/2013 | 142,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 38,46 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR | 24/1/2023 | 7,12 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 6,76 tr.đ. | — | 0,15 | Đầu tư cấp | Markit iBoxx EUR Sovereigns Eurozone Yield Plus Index - EUR | 28/10/2013 | 135,65 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm